一千五百十
nhất thiên ngũ bách thập
Hán Việt: nhất thiên ngũ bách thập · Pinyin: yī qiān wǔ bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: nhất thiên ngũ bách thập · Pinyin: yī qiān wǔ bǎi shí
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập)