一千五百十五

yī qiān wǔ bǎi shí wǔ nhất thiên ngũ bách thập ngũ

Hán Việt: nhất thiên ngũ bách thập ngũ · Pinyin: yī qiān wǔ bǎi shí wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (ngũ) + (bách) + (thập) + (ngũ)