一千六百十
nhất thiên lục bách thập
Hán Việt: nhất thiên lục bách thập · Pinyin: yī qiān liù bǎi shí
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập)
Hán Việt: nhất thiên lục bách thập · Pinyin: yī qiān liù bǎi shí
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập)