一千四百四十

yī qiān sì bǎi sì shí nhất thiên tứ bách tứ thập

Hán Việt: nhất thiên tứ bách tứ thập · Pinyin: yī qiān sì bǎi sì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (tứ) + (bách) + (tứ) + (thập)