一千四百零四

yī qiān sì bǎi líng sì nhất thiên tứ bách linh tứ

Hán Việt: nhất thiên tứ bách linh tứ · Pinyin: yī qiān sì bǎi líng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (tứ) + (bách) + (linh) + (tứ)