一千零七十一
nhất thiên linh thất thập nhất
Hán Việt: nhất thiên linh thất thập nhất · Pinyin: yī qiān líng qī shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 七 (thất) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: nhất thiên linh thất thập nhất · Pinyin: yī qiān líng qī shí yī
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 七 (thất) + 十 (thập) + 一 (nhất)