一千零八十八
nhất thiên linh bát thập bát
Hán Việt: nhất thiên linh bát thập bát · Pinyin: yī qiān líng bā shí bā
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 八 (bát)
Hán Việt: nhất thiên linh bát thập bát · Pinyin: yī qiān líng bā shí bā
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát) + 十 (thập) + 八 (bát)