一千零六十一
nhất thiên linh lục thập nhất
Hán Việt: nhất thiên linh lục thập nhất · Pinyin: yī qiān líng liù shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: nhất thiên linh lục thập nhất · Pinyin: yī qiān líng liù shí yī
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 六 (lục) + 十 (thập) + 一 (nhất)