一千零十九
nhất thiên linh thập cửu
Hán Việt: nhất thiên linh thập cửu · Pinyin: yī qiān líng shí jiǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 九 (cửu)
Hán Việt: nhất thiên linh thập cửu · Pinyin: yī qiān líng shí jiǔ
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 九 (cửu)