一千零十二

yī qiān líng shí èr nhất thiên linh thập nhị

Hán Việt: nhất thiên linh thập nhị · Pinyin: yī qiān líng shí èr

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (linh) + (thập) + (nhị)