一千零十六
nhất thiên linh thập lục
Hán Việt: nhất thiên linh thập lục · Pinyin: yī qiān líng shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: nhất thiên linh thập lục · Pinyin: yī qiān líng shí liù
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 六 (lục)