一千零四十一
nhất thiên linh tứ thập nhất
Hán Việt: nhất thiên linh tứ thập nhất · Pinyin: yī qiān líng sì shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: nhất thiên linh tứ thập nhất · Pinyin: yī qiān líng sì shí yī
Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 一 (nhất)