一叉子的量 yī chāzi de liàng · nhất xoa tử đích lượng Hán Việt: nhất xoa tử đích lượng · Pinyin: yī chāzi de liàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 叉 (xoa) + 子 (tử) + 的 (đích) + 量 (lượng)Pinyinyī chāzi de liàngHán Việtnhất xoa tử đích lượngCấu tạo一 + 叉 + 子 + 的 + 量 · nhất + xoa + tử + đích + lượng nghĩa thành phần: nhất + xoa + tử + đích + lượng Nghĩa EngCihui forkful