一口京片子

nhất khẩu kinh phiến tử

Hán Việt: nhất khẩu kinh phiến tử

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (kinh) + (phiến) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一口京片子 ī kǒu Jīngpiànzi n. <coll.> speaking everything in perfect Pekingese