一口京片子

nhất khẩu kinh phiến tử

Hán Việt: nhất khẩu kinh phiến tử

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 京 (kinh) + 片 (phiến) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giọng Bắc Kinh
  • Biên soạn speaking everything in perfect Pekingese

Eng

  • Cihui 一口京片子 ī kǒu Jīngpiànzi n. <coll.> speaking everything in perfect Pekingese

Từ liên quan

Gần nghĩa

一口两舌的 · 一口气喝干 · 一口一声 · 一口吃个胖子 · 一口咬定 · 一口吞盡 · 一口气儿 · 一口吃不成胖子