一口氣喝完 yīkǒuqì hēwán · nhất khẩu khí hát hoàn Hán Việt: nhất khẩu khí hát hoàn · Pinyin: yīkǒuqì hēwán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 喝 (hát) + 完 (hoàn)Pinyinyīkǒuqì hēwánHán Việtnhất khẩu khí hát hoànCấu tạo一 + 口 + 氣 + 喝 + 完 · nhất + khẩu + khí + hát + hoàn nghĩa thành phần: nhất + khẩu + khí + hát + hoàn Nghĩa EngCihui chug