一口气喝完

yīkǒuqì hēwánnhất khẩu khí hát hoàn

Hán Việt: nhất khẩu khí hát hoàn · Pinyin: yīkǒuqì hēwán

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 喝 (hát) + 完 (hoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui chug

Từ liên quan

Gần nghĩa

一口两舌的 · 一口气喝干 · 一口一声 · 一口吃个胖子 · 一口咬定 · 一口吞盡 · 一口气儿 · 一口吃不成胖子