一古腦兒

yī gǔ nǎo er nhất cổ não nhi

Hán Việt: nhất cổ não nhi · Pinyin: yī gǔ nǎo er

Tổng quan

biến thể của 一股腦兒|一股脑儿

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (não) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 一股腦兒|一股脑儿

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部,通通。也形容不顾一切地做某件事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"一股脑儿"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 一股腦兒|一股脑儿[yi1 gu3 nao3 r5]
  • Cihui variant of 一股腦兒|一股脑儿

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一揽包收