一攬包收 yī lǎn bāo shōu · nhất lãm bao thu Hán Việt: nhất lãm bao thu · Pinyin: yī lǎn bāo shōu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 攬 (lãm) + 包 (bao) + 收 (thu)Pinyinyī lǎn bāo shōuHán Việtnhất lãm bao thuCấu tạo一 + 攬 + 包 + 收 · nhất + lãm + bao + thu nghĩa thành phần: nhất + lãm + bao + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指总揽一切。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa一古脑儿