一古腦兒

yī gǔ nǎo er nhất cổ não nhi

Hán Việt: nhất cổ não nhi · Pinyin: yī gǔ nǎo er

Tổng quan

biến thể của 一股腦兒|一股脑儿

Cấu tạo: (nhất) + (cổ) + (não) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 一股腦兒|一股脑儿

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一齊、全部。《海上花列傳》第六回:「仲英乃一古腦兒論定價值,先付莊票一紙。」《孽海花》第一六回:「心中不知道是鹽是醋是糖是薑一古腦兒都倒翻了。」也作「一股腦子」、「一裹腦子」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 一股腦兒|一股脑儿[yi1 gu3 nao3 r5]
  • Cihui variant of 一股腦兒|一股脑儿

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一揽包收