一句撞倒牆

yī jù zhuàng dǎo qiáng nhất cú chàng đảo tường

Hán Việt: nhất cú chàng đảo tường · Pinyin: yī jù zhuàng dǎo qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cú) + (chàng) + (đảo) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一句话可以把墙壁撞倒。比喻言语生硬、莽撞。