一台電視機 yī tái diàn shì jī · nhất thai điện thị ki Hán Việt: nhất thai điện thị ki · Pinyin: yī tái diàn shì jī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 台 (thai) + 電 (điện) + 視 (thị) + 機 (ki)Pinyinyī tái diàn shì jīHán Việtnhất thai điện thị kiCấu tạo一 + 台 + 電 + 視 + 機 · nhất + thai + điện + thị + ki nghĩa thành phần: nhất + thai + điện + thị + ki