一味地撒謊 nhất vị địa tát hoang Hán Việt: nhất vị địa tát hoang Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 味 (vị) + 地 (địa) + 撒 (tát) + 謊 (hoang)Hán Việtnhất vị địa tát hoangCấu tạo一 + 味 + 地 + 撒 + 謊 · nhất + vị + địa + tát + hoang nghĩa thành phần: nhất + vị + địa + tát + hoang