一善掩百惡 nhất thiện yểm bách ác Hán Việt: nhất thiện yểm bách ác Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 善 (thiện) + 掩 (yểm) + 百 (bách) + 惡 (ác)Hán Việtnhất thiện yểm bách ácCấu tạo一 + 善 + 掩 + 百 + 惡 · nhất + thiện + yểm + bách + ác nghĩa thành phần: nhất + thiện + yểm + bách + ác Nghĩa EngCihui 一善掩百惡 īshàn yǎn bǎi'è f.e. For one good deed a hundred misdeeds should be overlooked.