一回生二回熟
nhất hồi sanh nhị hồi thục
Hán Việt: nhất hồi sanh nhị hồi thục · Pinyin: yī huí shēng èr huí shú
Tổng quan
lúc đầu không quen, nhưng sau quen dần (thành ngữ)
Cấu tạo: 一 (nhất) + 回 (hồi) + 生 (sanh) + 二 (nhị) + 回 (hồi) + 熟 (thục)
Nghĩa
Việt
- Cihui lúc đầu không quen, nhưng sau quen dần (thành ngữ)
Eng
- CC-CEDICT unfamiliar at first, but well accustomed soon enough (idiom)
- Cihui unfamiliar at first, but well accustomed soon enough (idiom)