一團細繩子 nhất đoàn tế thằng tử Hán Việt: nhất đoàn tế thằng tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 團 (đoàn) + 細 (tế) + 繩 (thằng) + 子 (tử)Hán Việtnhất đoàn tế thằng tửCấu tạo一 + 團 + 細 + 繩 + 子 · nhất + đoàn + tế + thằng + tử nghĩa thành phần: nhất + đoàn + tế + thằng + tử