Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 團 (đoàn) + 細 (tế) + 繩 (thằng) + 子 (tử)
- Hán Việt
- nhất đoàn tế thằng tử
- Cấu tạo
- 一 + 團 + 細 + 繩 + 子 · nhất + đoàn + tế + thằng + tử
nghĩa thành phần: nhất + đoàn + tế + thằng + tử
Từ liên quan
Gần nghĩa
一团漆黑 · 一团和气 · 一团乱糟 · 一團心識 · 一團和氣