一团细绳子

nhất đoàn tế thằng tử

Hán Việt: nhất đoàn tế thằng tử

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 團 (đoàn) + 細 (tế) + 繩 (thằng) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一团漆黑 · 一团和气 · 一团乱糟 · 一團心識 · 一團和氣