一块疑团

nhất khối nghi đoàn

Hán Việt: nhất khối nghi đoàn

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 塊 (khối) + 疑 (nghi) + 團 (đoàn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疑团莫释 · 一块儿 · 一块肉 · 一块面 · 一块石头落地 · 疑团满腹 · 一块土地 · 一块地板