疑团满腹 yí tuán mǎn fù·nghi đoàn mãn phúc Hán Việt: nghi đoàn mãn phúc · Pinyin: yí tuán mǎn fù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 疑团:许多弄不清的问题。形容心里充满了疑问。 Cấu tạo: 疑 (nghi) + 團 (đoàn) + 滿 (mãn) + 腹 (phúc)Pinyinyí tuán mǎn fùHán Việtnghi đoàn mãn phúcCấu tạo疑 + 團 + 滿 + 腹 · nghi + đoàn + mãn + phúc nghĩa thành phần: nghi + đoàn + mãn + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 疑团:许多弄不清的问题。形容心里充满了疑问。 Từ liên quan Gần nghĩa满腹牢骚 · 满腹疑团 · 疑团莫释 · 满腹珠玑 · 满腹文章 · 满腹经纶 · 满腹狐疑 · 滿腹經綸