一塌糊塗

yī tā hú tú nhất tháp hồ đồ

Hán Việt: nhất tháp hồ đồ · Pinyin: yī tā hú tú

Tổng quan

hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ) | trong tình trạng tồi tệ | lộn xộn hoàn toàn | một mớ hỗn độn rối tinh rối mù; nát bét。亂到不可收拾;糟到不可收拾。 鬧得一塌糊塗 ồn ào lộn xộn 爛得一塌糊塗 nát bét

Cấu tạo: (nhất) + (tháp) + (hồ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ) | trong tình trạng tồi tệ | lộn xộn hoàn toàn | một mớ hỗn độn rối tinh rối mù; nát bét。亂到不可收拾;糟到不可收拾。 鬧得一塌糊塗 ồn ào lộn xộn 爛得一塌糊塗 nát bét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糊涂:混乱。形容混乱或败坏到了不可收拾的程度。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容混乱或败坏到了不可收拾的程度。

Eng

  • CC-CEDICT muddled and completely collapsing (idiom); in an awful condition|complete shambles|a total mess
  • Cihui muddled and completely collapsing (idiom); in an awful condition; complete shambles; a total mess

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乌烟瘴气