烏煙瘴氣

wū yān zhàng qì ô yên chướng khí

Hán Việt: ô yên chướng khí · Pinyin: wū yān zhàng qì

Tổng quan

khói mù mịt (thành ngữ) | bầu không khí hôi hám | (nghĩa bóng) bầu không khí u ám | hỗn loạn

Cấu tạo: (ô) + (yên) + (chướng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khói mù mịt (thành ngữ) | bầu không khí hôi hám | (nghĩa bóng) bầu không khí u ám | hỗn loạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌烟:黑烟;瘴气:热带山林中的一种湿热空气,旧时认为是瘴疠的病原。比喻环境嘈杂、秩序混乱或社会黑暗。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻环境嘈杂、秩序混乱,或社会黑暗、风气不正。
  • Tân Hoa Tự Điển 乌烟黑烟;瘴气热带山林中的一种湿热空气,旧时认为是瘴疠的病原。比喻环境嘈杂、秩序混乱或社会黑暗。

Eng

  • CC-CEDICT billowing smoke (idiom)|foul atmosphere|(fig.) murky atmosphere|in a turmoil
  • Cihui 烏煙瘴氣 ūyānzhàngqì f.e. pestilential atmosphere

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一塌糊涂 · 乌七八糟 · 乱七八糟

Từ trái nghĩa

水木清华