一塔卡鑄幣 nhất tháp tạp chú tệ Hán Việt: nhất tháp tạp chú tệ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 塔 (tháp) + 卡 (tạp) + 鑄 (chú) + 幣 (tệ)Hán Việtnhất tháp tạp chú tệCấu tạo一 + 塔 + 卡 + 鑄 + 幣 · nhất + tháp + tạp + chú + tệ nghĩa thành phần: nhất + tháp + tạp + chú + tệ