一大筆收穫 nhất đại bút thu hoạch Hán Việt: nhất đại bút thu hoạch Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 大 (đại) + 筆 (bút) + 收 (thu) + 穫 (hoạch)Hán Việtnhất đại bút thu hoạchCấu tạo一 + 大 + 筆 + 收 + 穫 · nhất + đại + bút + thu + hoạch nghĩa thành phần: nhất + đại + bút + thu + hoạch