一天的工作
nhất thiên đích công tác
Hán Việt: nhất thiên đích công tác
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)
Hán Việt: nhất thiên đích công tác
Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)