一天的收入
nhất thiên đích thu nhập
Hán Việt: nhất thiên đích thu nhập · Pinyin: yī tiān de shōu rù
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 的 (đích) + 收 (thu) + 入 (nhập)
Hán Việt: nhất thiên đích thu nhập · Pinyin: yī tiān de shōu rù
Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 的 (đích) + 收 (thu) + 入 (nhập)