一套家具 nhất sáo gia câu Hán Việt: nhất sáo gia câu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 套 (sáo) + 傢 (gia) + 俱 (câu)Hán Việtnhất sáo gia câuCấu tạo一 + 套 + 傢 + 俱 · nhất + sáo + gia + câu nghĩa thành phần: nhất + sáo + gia + câu Từ liên quan Gần nghĩa一套器具 · 一套房间 · 一套衣服 · 家具仓库 · 家具商 · 家具搬运车 · 一套公寓 · 一套房子