一妻多夫制

yī qī duō fū zhì nhất thê đa phu chế

Hán Việt: nhất thê đa phu chế · Pinyin: yī qī duō fū zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thê) + (đa) + (phu) + (chế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個女人在同一時期,有兩個或兩個以上丈夫的婚姻制度。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个女子同时有两个或两个以上丈夫的婚姻形式和家庭形态。

Eng

  • Cihui 一妻多夫制 īqī-duōfūzhì n. polyandry