一字不差地 nhất tự bất soa địa Hán Việt: nhất tự bất soa địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 不 (bất) + 差 (soa) + 地 (địa)Hán Việtnhất tự bất soa địaCấu tạo一 + 字 + 不 + 差 + 地 · nhất + tự + bất + soa + địa nghĩa thành phần: nhất + tự + bất + soa + địa