一字不漏的 nhất tự bất lậu đích Hán Việt: nhất tự bất lậu đích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 不 (bất) + 漏 (lậu) + 的 (đích)Hán Việtnhất tự bất lậu đíchCấu tạo一 + 字 + 不 + 漏 + 的 · nhất + tự + bất + lậu + đích nghĩa thành phần: nhất + tự + bất + lậu + đích