一字值千金

yī zì zhí qiān jīn nhất tự trị thiên kim

Hán Việt: nhất tự trị thiên kim · Pinyin: yī zì zhí qiān jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tự) + (trị) + (thiên) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻文章寫得極好。清.李漁《意中緣》第一五齣:「自古道:『一字值千金,待我秤他一秤,看有多少重。』」也作「一字千金」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增损一字,赏予千金。称赞文辞精妙,不可更改。