一字入公門 yī zì rù gōng mén · nhất tự nhập công môn Hán Việt: nhất tự nhập công môn · Pinyin: yī zì rù gōng mén Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 入 (nhập) + 公 (công) + 門 (môn)Pinyinyī zì rù gōng ménHán Việtnhất tự nhập công mônCấu tạo一 + 字 + 入 + 公 + 門 · nhất + tự + nhập + công + môn nghĩa thành phần: nhất + tự + nhập + công + môn