一字形鑽頭 nhất tự hình toản đầu Hán Việt: nhất tự hình toản đầu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 形 (hình) + 鑽 (toản) + 頭 (đầu)Hán Việtnhất tự hình toản đầuCấu tạo一 + 字 + 形 + 鑽 + 頭 · nhất + tự + hình + toản + đầu nghĩa thành phần: nhất + tự + hình + toản + đầu Nghĩa EngCihui 一字形鑽頭 yī” zìxíng zuàntóu n. bull bit