一字長蛇陣
nhất tự trường xà trận
Hán Việt: nhất tự trường xà trận · Pinyin: yī zì cháng shé zhèn
Tổng quan
xếp thành một hàng dài: hàng người rồng rắn
Nghĩa
Việt
- Cihui xếp thành một hàng dài: hàng người rồng rắn
- Cihui xếp thành một hàng dài; hàng người rồng rắn。排列成一長條的陣勢,泛指排列成一長條的人或物。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 排列成一長條的隊伍。如:「國家劇院前,排了一字長蛇陣,等候進場觀賞戲劇。」
Eng
- Cihui 一字長蛇陣 ī zì chángshézhèn n. 1. strung out in a long line 2. single-line battle array