一字長蛇陣

yī zì cháng shé zhèn nhất tự trường xà trận

Hán Việt: nhất tự trường xà trận · Pinyin: yī zì cháng shé zhèn

Tổng quan

xếp thành một hàng dài: hàng người rồng rắn

Cấu tạo: (nhất) + (tự) + (trường) + (xà) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xếp thành một hàng dài: hàng người rồng rắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排列成一长条的阵势。形容排列成一长条的人或物。

Eng

  • Cihui 一字長蛇陣 ī zì chángshézhèn n. 1. strung out in a long line 2. single-line battle array