一定的基礎 yī dìng de jī chǔ · nhất định đích cơ sở Hán Việt: nhất định đích cơ sở · Pinyin: yī dìng de jī chǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 的 (đích) + 基 (cơ) + 礎 (sở)Pinyinyī dìng de jī chǔHán Việtnhất định đích cơ sởCấu tạo一 + 定 + 的 + 基 + 礎 · nhất + định + đích + cơ + sở nghĩa thành phần: nhất + định + đích + cơ + sở