一實觀 nhất thật quan Hán Việt: nhất thật quan Tổng quan (術語)一實之觀法也。寶積經百十二曰:「百千萬劫,久習結業。以一實觀,即皆消滅。」☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 实 (thật) + 观 (quan)Hán Việtnhất thật quanCấu tạo一 + 实 + 观 · nhất + thật + quan nghĩa thành phần: nhất + thật + quan Nghĩa ViệtCihui (術語)一實之觀法也。寶積經百十二曰:「百千萬劫,久習結業。以一實觀,即皆消滅。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa一實乘 · 一實相 · 一實 · 一實圓乘 · 一實圓宗 · 一實圓頓 · 一實境界 · 一實無相