一實無相

nhất thật vô tương

Hán Việt: nhất thật vô tương

Tổng quan

(術語)一實之妙體,絕待不二而離諸虛妄之相,是曰一實無相。無方圓之相,如水之妙體。此即諸法之實相也。無量義經曰:「無量義者,從一法生,其一法者,即無相也。」☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 实 (thật) + 无 (vô) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)一實之妙體,絕待不二而離諸虛妄之相,是曰一實無相。無方圓之相,如水之妙體。此即諸法之實相也。無量義經曰:「無量義者,從一法生,其一法者,即無相也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一實圓乘 · 一實圓宗 · 一實圓頓 · 一實境界 · 一實相印 · 無相三昧 · 無相大乘 · 無相大師