一寸不差地

nhất thốn bất soa địa

Hán Việt: nhất thốn bất soa địa

Tổng quan

đảo nhỏ (Ê,cốt), insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm), mức (nước, mưa...) một insơ, một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất...); một bước, (số nhiều) tầm vóc, dần dần; tí một; từng bước, về mọi mặt, hoàn toàn, hệt như, (tục ngữ) cho nó một thì nó vớ mười; cho nó được đằng chân nó sẽ lấn đằng đầu, suýt nữa, gần, đi lần lần, đi rất chậm, đi từng bước, dịch lần lần

Cấu tạo: 一 (nhất) + 寸 (thốn) + 不 (bất) + 差 (soa) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính xác

Từ liên quan

Gần nghĩa

一寸丹心 · 一寸赤心 · 一寸光阴一寸金 · 一寸同心缕 · 一寸山河一寸金