一寸赤心

yī cùn chì xīnnhất thốn xích tâm

Hán Việt: nhất thốn xích tâm · Pinyin: yī cùn chì xīn

Tổng quan

"chinese_explanation": "一片赤诚的心。同一寸丹心”。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

一片赤诚的心。同“一寸丹心”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一片赤誠的心。如:「我對你的一寸赤心,日月可鑑。」也作「一寸丹心」。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 寸 (thốn) + 赤 (xích) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 一片赤诚的心。
  • Biên soạn 同一寸丹心”。"}

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一片赤誠的心。如:「我對你的一寸赤心,日月可鑑。」也作「一寸丹心」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"一寸丹心"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一寸丹心 · 赤心片片 · 一寸不差地 · 一寸布 · 赤心报国 · 赤心奉国 · 赤心相待 · 赤心報國