一寸同心缕

yī cùn tóng xīn lǚnhất thốn đồng tâm lũ

Hán Việt: nhất thốn đồng tâm lũ · Pinyin: yī cùn tóng xīn lǚ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指结线袋子。比喻夫妻和谐。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 寸 (thốn) + 同 (đồng) + 心 (tâm) + 縷 (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指结线袋子。比喻夫妻和谐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一寸不差地 · 一寸丹心 · 一寸赤心 · 一寸光阴一寸金 · 一寸山河一寸金