一寸山河一寸金

yī cùn shān hé yī cùn jīn nhất thốn san hà nhất thốn kim

Hán Việt: nhất thốn san hà nhất thốn kim · Pinyin: yī cùn shān hé yī cùn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thốn) + (san) + (hà) + (nhất) + (thốn) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面积一寸的国土跟寸金的价值一样昂贵。形容领土极其宝贵。