一寸同心縷 yī cùn tóng xīn lǚ · nhất thốn đồng tâm lũ Hán Việt: nhất thốn đồng tâm lũ · Pinyin: yī cùn tóng xīn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 寸 (thốn) + 同 (đồng) + 心 (tâm) + 縷 (lũ)Pinyinyī cùn tóng xīn lǚHán Việtnhất thốn đồng tâm lũCấu tạo一 + 寸 + 同 + 心 + 縷 · nhất + thốn + đồng + tâm + lũ nghĩa thành phần: nhất + thốn + đồng + tâm + lũ