一對一的講課
nhất đối nhất đích giảng khóa
Hán Việt: nhất đối nhất đích giảng khóa · Pinyin: yī duì yī de jiǎng kè
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 對 (đối) + 一 (nhất) + 的 (đích) + 講 (giảng) + 課 (khóa)
Hán Việt: nhất đối nhất đích giảng khóa · Pinyin: yī duì yī de jiǎng kè
Cấu tạo: 一 (nhất) + 對 (đối) + 一 (nhất) + 的 (đích) + 講 (giảng) + 課 (khóa)